nghĩa hiệp

Học thuật
Thân thiện
nghĩa hiệp

Một người đàn ông có nghĩa hiệp đã giúp một cụ già qua đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lòng hy sinh để giúp người: Chỉ phẩm chất của người sẵn sàng xả thân, chịu thiệt thòi việc giúp đỡ người khác, đặc biệt bảo vệ kẻ yếu, chống lại cái ác.
    • Mang tinh thần hào hiệp, trượng nghĩa: Thể hiện khí phách anh hùng, coi trọng đạo nghĩa, sự công bằng hơn lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hành động nghĩa hiệp của chàng trai trẻ đã cứu mạng người phụ nữ. (Hành động nghĩa của chàng trai trẻ đã cứu mạng người phụ nữ.)
    • Tinh thần nghĩa hiệp một đức tính cao đẹp được ca ngợi trong văn chương. (Tinh thần hào hiệp một đức tính cao đẹp được ca ngợi trong văn chương.)
    • Anh ấy một con người nghĩa hiệp, luôn sẵn sàng ra tay giúp đỡ người gặp nạn. (Anh ấy một con người trượng nghĩa, luôn sẵn sàng ra tay giúp đỡ người gặp nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng nghĩa hiệp": chỉ tấm lòng, tinh thần sẵn sàng nghĩa.

    • Lòng nghĩa hiệp không cho phép hắn đứng nhìn kẻ yếu bị bắt nạt. (Tấm lòng hào hiệp không cho phép hắn đứng nhìn kẻ yếu bị bắt nạt.)
  • "Hào hiệp trượng nghĩa": một cụm từ cố định thường đi cùng để nhấn mạnh phẩm chất anh hùng, trọng nghĩa khinh tài.

    • Nhân vật chính trong tiểu thuyết kiếm hiệp thường mang trong mình khí chất hào hiệp trượng nghĩa. (Nhân vật chính trong tiểu thuyết kiếm hiệp thường mang trong mình khí chất trượng nghĩa hào hiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Nghĩa (danh từ): lẽ phải, đạo , điều nên làm. Đây yếu tố cấu thành nên "nghĩa hiệp".
  • Hiệp (động từ/tính từ): giúp đỡ, hợp sức; hoặc chỉ tính chất mạnh mẽ, can đảm (như trong "hào hiệp").
  • Hào hiệp (tính từ): gần nghĩa với "nghĩa hiệp", chỉ sự phóng khoáng, mạnh mẽ trọng nghĩa.
  • Trượng nghĩa (tính từ): coi trọng đạo nghĩa, nghĩa hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Hào hiệp: phóng khoáng, nghĩa.
  • Trượng nghĩa: coi trọng đạo nghĩa.
  • Vị nghĩa: nghĩa (thường dùng trong "vị nghĩa vong thân" - nghĩa quên thân).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Làm việc nghĩa" / "Hành động nghĩa hiệp": chỉ những hành động lẽ phải, giúp người.

    • Cả đời ông ấy đã làm nhiều việc nghĩa, được mọi người kính trọng. (Cả đời ông ấy đã làm nhiều việc nghĩa, được mọi người kính trọng.)
  • "Anh hùng nghĩa hiệp": chỉ những người hành động, tinh thần anh hùng nghĩa.

    • Truyện cổ tích thường xây dựng hình tượng anh hùng nghĩa hiệp để bảo vệ dân lành. (Truyện cổ tích thường xây dựng hình tượng anh hùng hào hiệp để bảo vệ dân lành.)
nghĩa hiệp

Một người đàn ông có nghĩa hiệp đã giúp một cụ già qua đường.

  1. lòng hy sinh để giúp người.